du cư
Định nghĩa
- Động từ:
- Sống nay đây mai đó, không có nơi ở cố định: Chỉ lối sống di chuyển liên tục từ nơi này sang nơi khác, không định cư lâu dài tại một địa điểm.
- Có cuộc sống lang thang, phiêu bạt: Thường ám chỉ một cuộc sống không ổn định, không có chỗ ở nhất định.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Nhiều bộ tộc trên thế giới vẫn du cư theo mùa để tìm kiếm thức ăn và nguồn nước.
- Trong lịch sử, con người đã trải qua thời kỳ du cư trước khi biết đến trồng trọt và định cư.
- Những người du mục du cư cùng đàn gia súc của họ trên các thảo nguyên rộng lớn.
Các cách sử dụng nâng cao
"Lối sống du cư": Cụm danh từ chỉ một phương thức sinh tồn đặc trưng bằng việc di chuyển thường xuyên.
- Lối sống du cư đang dần biến mất do quá trình đô thị hóa.
"Bộ lạc du cư": Cụm danh từ chỉ một cộng đồng người có tập quán sinh sống bằng cách di chuyển từ nơi này sang nơi khác.
- Các bộ lạc du cư thường có kiến thức sâu rộng về môi trường tự nhiên nơi họ sinh sống.
Biến thể và từ liên quan
Du mục (tính từ/danh từ): Có cùng nghĩa với "du cư", thường dùng để mô tả các tộc người sống bằng chăn nuôi và di chuyển theo mùa.
- Người Mông Cổ nổi tiếng với văn hóa du mục.
Định cư (động từ): Trái nghĩa với "du cư", chỉ việc ổn định chỗ ở, sinh sống lâu dài tại một nơi.
- Sau nhiều năm phiêu bạt, gia đình họ quyết định định cư ở vùng đồng bằng.
Từ đồng nghĩa
- Lang thang: Đi đây đó không có mục đích rõ ràng, không có nơi ở cố định.
- Phiêu bạt: Sống lưu lạc, nay đây mai đó, thường gợi cảm giác vất vả, không ổn định.
Các cụm từ liên quan
Sống du cư: Cụm động từ nhấn mạnh hành động và trạng thái sống.
- Họ sống du cư để tránh những điều kiện khắc nghiệt của mùa đông.
Đi du cư: Cụm động từ nhấn mạnh hành động di chuyển trong lối sống này.
- Cả gia đình đi du cư đến vùng đất mới khi nguồn thức ăn cạn kiệt.